| Dạng thuốc |
Chữ viết tắt |
Thí dụ |
Ghi chú |
| Nhũ dầu |
ND, EC |
Tilt 250 ND,
Basudin 40 EC,
DC-Trons Plus 98.8 EC |
Thuốc ở thể lỏng, trong suốt.
Dễ bắt lửa cháy nổ |
| Dung dịch |
DD, SL, L, AS |
Bonanza 100 DD,
Baythroid 5 SL,
Glyphadex 360 AS |
Hòa tan đều trong nước, không chứa chất hóa sữa |
| Bột hòa nước |
BTN, BHN, WP, DF, WDG, SP |
Viappla 10 BTN,
Vialphos 80 BHN,
Copper-zinc 85 WP,
Padan 95 SP |
Dạng bột mịn, phân tán trong nước thành dung dịch huyền phù |
| Huyền phù |
HP, FL, SC |
Appencarb super 50 FL, Carban 50 SC |
Lắc đều trước khi sử dụng |
| Hạt |
H, G, GR |
Basudin 10 H,
Regent 0.3 G |
Chủ yếu rãi vào đất |
| Viên |
P |
Orthene 97 Pellet,
Deadline 4% Pellet |
Chủ yếu rãi vào đất, làm bả mồi. |
| Thuốc phun bột |
BR, D |
Karphos 2 D |
Dạng bột mịn, không tan trong nước, rắc trực tiếp |